Phương án dịch vụ PA09

Quản lý & duy trì hạn mức thẻ theo chu kỳ minh bạch

Giải pháp dịch vụ fee-based hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ thẻ, xác định nhu cầu duy trì hạn mức, thiết lập phạm vi ủy quyền và đối soát từng lần xử lý qua kênh tập trung của NasaPayment.

PA09 là dịch vụ quản lý và hỗ trợ duy trì hạn mức hiện có; không phải cam kết cấp thẻ, cấp hạn mức mới hoặc bảo đảm miễn mọi khoản phí/phạt.
CARD LIMIT SERVICE CONTROL

Hồ sơ · Ủy quyền · Đối soát

Kênh HO tập trung
HỒ SƠ DỊCH VỤHạn mức và kỳ xử lý được ghi nhậnNgân hàng phát hành · 4 số cuối · Hạn mức · Dư nợ · Ngày đến hạn · Sao kê
01Rà soátHồ sơ thẻ & nhu cầu
02Ủy quyềnPhạm vi & giới hạn
03Xử lýTheo phê duyệt HO
04Đối soátT+0 / T+1
Nguyên tắc dịch vụMỗi lần xử lý có mã giao dịch riêng
Phạm vi thực hiệnChỉ trong nội dung ủy quyền đã ký
Kết thúc chu kỳXác nhận kết quả · Đối soát · tái tục/đóng hồ sơ
09 bướcQuy trình chuẩn
T+0/T+1Đối soát từng lần
Fee-basedDịch vụ theo thỏa thuận
Hồ sơ thẻ rõ ràngNgân hàng phát hành, 4 số cuối, hạn mức, dư nợ, ngày đến hạn và sao kê.
Ủy quyền có giới hạnCông việc được phép, không được phép, giới hạn trách nhiệm và kênh đối soát.
Tiền đi qua HOMọi khoản phí và giao dịch liên quan được quản trị theo mã hồ sơ, không qua tài khoản cá nhân.
Đối soát theo chu kỳKết quả xử lý, mã giao dịch, phí và xác nhận khách hàng được hoàn tất T+0/T+1.
PA09 · Card limit management service

Quản trị từng kỳ dịch vụ bằng hồ sơ, phạm vi ủy quyền và chứng từ đối soát

PA09 được thiết kế cho nhu cầu quản lý và duy trì hạn mức thẻ theo chu kỳ. Mọi hồ sơ bắt đầu từ việc xác minh thông tin thẻ và nhu cầu thực tế, sau đó mới xác lập biểu phí, điều kiện ủy quyền và cách thức xử lý.

01
Rà soát hồ sơThông tin thẻ, sao kê, dư nợ và kỳ đến hạn
02
Chốt phạm vi dịch vụNhu cầu, biểu phí, ủy quyền và giới hạn trách nhiệm
03
Đối soát & xác nhậnMã giao dịch, kết quả kỳ dịch vụ và phương án tái tục
Thiếu sao kê/chứng từ thẻ, mục tiêu ngoài phạm vi dịch vụ, chưa có phê duyệt hoặc thiếu văn bản ủy quyền là các điểm dừng bắt buộc.
Tổng quan PA09

Dịch vụ fee-based với phạm vi và trách nhiệm được xác lập trước

Mục tiêu của PA09 là hỗ trợ khách hàng quản lý chu kỳ hạn mức và giảm nguy cơ phát sinh phí/phạt do chậm xử lý, trên cơ sở hồ sơ hợp lệ, nhu cầu có thể kiểm chứng và quy trình đối soát tập trung.

Hồ sơ cụ thể

Dịch vụ gắn với thẻ, hạn mức, dư nợ, kỳ đến hạn và chứng từ ngân hàng cụ thể.

Phạm vi minh bạch

Nội dung được phép thực hiện, nội dung loại trừ và giới hạn trách nhiệm được lập thành văn bản.

Theo dõi từng lần

Mỗi lần xử lý có mã giao dịch, chứng từ, mức phí và trạng thái đối soát riêng.

Tái tục có xác nhận

Mỗi chu kỳ kết thúc bằng xác nhận khách hàng, đề xuất chăm sóc và quyết định tái tục hoặc đóng hồ sơ.

Phạm vi dịch vụ

PA09 hỗ trợ quản lý chu kỳ hạn mức theo bốn lớp công việc

Phạm vi thực tế được xác định theo hồ sơ, phê duyệt của HO, hợp đồng dịch vụ và văn bản ủy quyền của khách hàng.

01

Rà soát hồ sơ thẻ

Ghi nhận ngân hàng phát hành, 4 số cuối thẻ, hạn mức, dư nợ, ngày đến hạn và sao kê liên quan.

Sao kêHạn mứcĐến hạn
02

Khảo sát nhu cầu

Xác định giá trị cần xử lý, kỳ dịch vụ, nguồn hoàn trả, chu kỳ thu nhập và rủi ro nội bộ.

Nhu cầuNguồn hoàn trảRủi ro
03

Thiết lập ủy quyền

Xác định công việc được phép, công việc không được phép, giới hạn trách nhiệm và kênh đối soát.

Phạm viGiới hạnVăn bản
04

Đối soát & tái tục

Xác nhận dịch vụ đã thực hiện, mã giao dịch, phí ghi nhận, kết quả và phương án cho chu kỳ tiếp theo.

T+0/T+1Xác nhậnTái tục
Nguyên tắc kiểm soát

Bốn lớp bảo vệ tính minh bạch của mỗi kỳ dịch vụ

PA09 chỉ được triển khai khi hồ sơ thẻ, nhu cầu, biểu phí, phạm vi ủy quyền và kênh đối soát đã được xác lập đầy đủ.

01

Không nhận tiền ngoài kênh HO

Mọi khoản phí và giao dịch liên quan phải ghi nhận theo mã hồ sơ, mã chi nhánh và mã thành viên tiếp nhận.

02

Không vượt phạm vi ủy quyền

Nhân sự chỉ thực hiện đúng công việc được phép trong hợp đồng và biên bản xác nhận phạm vi xử lý.

03

Không triển khai khi chưa duyệt

Tờ trình phải được HO phê duyệt trước khi ký hợp đồng, nhận ủy quyền hoặc thực hiện dịch vụ.

04

Không đóng kỳ khi thiếu đối soát

Mã giao dịch, chứng từ, phí, kết quả và xác nhận khách hàng phải đầy đủ trước khi tái tục hoặc đóng hồ sơ.

Quy trình vận hành

09 bước triển khai PA09

Từ tiếp nhận nhu cầu đến xác nhận hoàn tất kỳ dịch vụ, từng bước đều có biểu mẫu, bằng chứng và điều kiện chuyển bước.

01BM-PA09-00-01

Tiếp nhận nhu cầu

Tạo mã hồ sơ và ghi nhận nhu cầu quản lý hoặc duy trì hạn mức thẻ.

Chưa có mã hồ sơ → không chuyển bước
02BM-PA09-00-02

KYC/AML

Rà soát CCCD, địa chỉ, thông tin khách hàng và cảnh báo nội bộ.

Checklist thiếu/cảnh báo → tạm dừng
03BM-PA09-01

Thẩm định hồ sơ thẻ

Kiểm tra ngân hàng phát hành, hạn mức, dư nợ, ngày đến hạn và sao kê.

Thiếu chứng từ trọng yếu → dừng
04BM-PA09-02

Khảo sát nhu cầu

Xác định giá trị xử lý, kỳ dịch vụ, nguồn hoàn trả và rủi ro.

Ngoài phạm vi dịch vụ → báo HO
05BM-PA09-03

Đề xuất dịch vụ

Xác định phạm vi, biểu phí, điều kiện ủy quyền và phương án xử lý.

Chưa được duyệt → không ký
06HO APPROVAL

Trình duyệt & phê duyệt

HO xem xét hồ sơ và quyết định điều kiện triển khai theo thẩm quyền.

Chưa phê duyệt → không triển khai
07HĐ/PL-PA09

Ký hợp đồng & ủy quyền

Chốt phạm vi dịch vụ, biểu phí, chứng từ bắt buộc và giới hạn trách nhiệm.

Thiếu chữ ký/ủy quyền → dừng
08BM-PA09-04

Thực hiện & đối soát

Thực hiện đúng nội dung đã duyệt và lập biên bản đối soát T+0/T+1.

Thiếu đối soát → chưa hoàn tất
09BM-PA09-05

Xác nhận & tái tục

Xác nhận kết quả với khách hàng, đề xuất chăm sóc và quyết định tái tục hoặc đóng hồ sơ.

Thiếu xác nhận cuối → không đóng hồ sơ
Chu kỳ dịch vụ

Mỗi lần xử lý là một vòng đối soát độc lập

Hồ sơ không chỉ ghi nhận kết quả cuối cùng mà còn lưu phạm vi công việc, mã giao dịch, chứng từ, phí và xác nhận của khách hàng cho từng chu kỳ.

01
Hồ sơ được phê duyệtĐủ chứng từ, nhu cầu, biểu phí và ủy quyền
APPROVED
02
Thực hiện dịch vụĐúng phạm vi và kênh xử lý đã được phê duyệt
EXECUTED
03
Đối soát T+0/T+1Mã giao dịch, chứng từ, phí và trạng thái kết quả
RECONCILED
04
Xác nhận chu kỳHoàn tất, tái tục hoặc đóng hồ sơ theo xác nhận
CONFIRMED
01

Hồ sơ nhận diện

CCCD, địa chỉ, thông tin liên hệ và các tài liệu KYC/AML theo yêu cầu.

02

Hồ sơ thẻ và hạn mức

Ngân hàng phát hành, 4 số cuối thẻ, loại thẻ, hạn mức, dư nợ, ngày đến hạn và sao kê.

03

Nhu cầu và nguồn hoàn trả

Giá trị cần xử lý, kỳ dịch vụ, chu kỳ thu nhập, nguồn hoàn trả và các rủi ro liên quan.

04

Hợp đồng và ủy quyền

Hợp đồng dịch vụ, biểu phí, công việc được phép/không được phép và giới hạn trách nhiệm.

05

Chứng từ đối soát

Mã giao dịch, chứng từ xử lý, phí ghi nhận, kết quả xác nhận và đề xuất tái tục.

Câu hỏi thường gặp

Thông tin cần biết về PA09

Không. PA09 được thiết kế là dịch vụ quản lý và hỗ trợ duy trì hạn mức thẻ hiện có, dựa trên hồ sơ, phạm vi ủy quyền và phê duyệt cụ thể.

Hồ sơ định hướng gồm ngân hàng phát hành, loại thẻ, 4 số cuối, hạn mức, dư nợ, ngày đến hạn và sao kê/chứng từ liên quan. Tài liệu bổ sung phụ thuộc kết quả thẩm định.

Không. Chỉ các công việc nằm trong phạm vi ủy quyền đã ký và được phê duyệt mới được thực hiện. Các nội dung ngoài phạm vi phải dừng và báo HO.

Đây là cơ chế ghi nhận và xác nhận kết quả trong ngày xử lý hoặc ngày làm việc tiếp theo, bao gồm mã giao dịch, chứng từ, phí và trạng thái hoàn tất.

Không có bảo đảm tuyệt đối. PA09 nhằm hỗ trợ quản lý chu kỳ và hạn chế nguy cơ phát sinh phí/phạt, nhưng kết quả phụ thuộc hồ sơ, thời điểm xử lý, nghĩa vụ của khách hàng và quy định của đơn vị phát hành thẻ.

TƯ VẤN PHƯƠNG ÁN PA09

Trao đổi nhu cầu quản lý hạn mức và chuẩn bị hồ sơ phù hợp

Đội ngũ NasaPayment hỗ trợ cung cấp thông tin về hồ sơ đầu vào, phạm vi dịch vụ, nguyên tắc ủy quyền và quy trình đối soát từng chu kỳ.